Cuối tháng 2/2025, Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) công bố những thay đổi lớn đối với hệ thống Express Entry, trong đó có giới thiệu một danh mục mới. Theo IRCC, động thái này nhằm mục đích điều chỉnh việc lựa chọn những người nhập cư phù hợp với tình trạng thiếu hụt lao động lâu dài của Canada.
Thông báo mới của IRCC được đánh giá là tin vui cho lao động Việt đang tìm cách định cư Canada, đặc biệt là định cư Canada Express Entry trong năm 2025. Cùng AIMS Việt Nam tìm hiểu thông tin chi tiết ở bài viết dưới đây.

Bổ sung danh mục mới cho Express Entry
Danh mục mới được công bố vào năm 2025 là Giáo dục. Có 5 nghề được liệt kê trong danh mục mới này. Trong khi đó, ngành Giao thông vận tải không còn được liệt kê trong danh sách rút thăm theo danh mục thuộc hệ thống Express Entry nữa. IRCC cũng đã thêm một số ngành nghề dịch vụ xã hội vào danh mục chăm sóc sức khỏe.
Các danh mục Express Entry hiện được liệt kê trên website của IRCC là:
- Trình độ tiếng Pháp;
- Nghề chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội;
- Nghề nông nghiệp và nông sản thực phẩm;
- Nghề nghiệp khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM);
- Nghề nghiệp thương mại;
- Nghề giáo dục.
IRCC đồng thời thông báo các danh mục ưu tiên khi định cư Canada Express Entry năm 2025 là:
- Trình độ tiếng Pháp;
- Nghề chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội;
- Nghề nghiệp thương mại;
- Nghề giáo dục.
Các danh mục này sẽ được ưu tiên mời nộp đơn (ITA) thông qua các đợt rút thăm theo danh mục trong hệ thống Express Entry.
Đây không phải là những thay đổi duy nhất được thực hiện đối với lựa chọn theo danh mục.

>>> Xem thêm:
Những thay đổi nào khác được áp dụng cho chương trình định cư Canada Express Entry?
Các danh mục hiện có trong hệ thống Express Entry đã chứng kiến một số nghề nghiệp được thêm vào và một số nghề nghiệp bị xóa bỏ, như được hiển thị bên dưới:
| Tên danh mục | Số lượng nghề nghiệp được thêm vào | Số lượng nghề nghiệp bị xóa bỏ |
| Nghề chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội | 8 | 6 |
| Nghề nghiệp khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM) | 6 | 19 |
| Nghề thương mại | 19 | 4 |
| Nghề nông nghiệp và nông sản thực phẩm | 0 | 2 |
1. Danh mục Dịch vụ chăm sóc sức khỏe và xã hội
Các nghề nghiệp sau đây đã được thêm vào danh mục Chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội:
| Chức danh công việc | Mã NOC | Loại TEER |
| Kỹ thuật viên thú y và công nghệ viên sức khỏe động vật | 32104 | 2 |
| Kỹ thuật viên tim mạch và kỹ thuật viên chẩn đoán điện sinh lý | 32123 | 2 |
| Chuyên gia vệ sinh răng miệng và chuyên gia trị liệu răng miệng | 32111 | 2 |
| Các kỹ thuật viên và công nghệ y tế khác | 32129 | 2 |
| Dược sĩ | 31120 | 1 |
| Kỹ thuật viên dược phẩm | 32124 | 2 |
| Nhân viên dịch vụ xã hội và cộng đồng | 42201 | 2 |
| Nhân viên xã hội | 41300 | 1 |
Các ngành nghề sau đây đã bị loại khỏi danh mục Chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội:
| Chức danh công việc | Mã NOC | Loại TEER |
| Cố vấn giáo dục | 41320 | 1 |
| Giáo viên dạy người khuyết tật | 42203 | 2 |
| Các nhà nghiên cứu về vận động học và các nghề nghiệp chuyên môn khác trong liệu pháp và đánh giá | 31204 | 1 |
| Các nghề hỗ trợ khác trong việc hỗ trợ dịch vụ y tế | 33109 | 3 |
| Những người thực hành phương pháp chữa bệnh tự nhiên khác | 32209 | 2 |
| Các bác sĩ y học cổ truyền Trung Quốc và bác sĩ châm cứu | 32200 | 2 |
2. Danh mục STEM
Các ngành nghề sau đây đã được thêm vào danh mục STEM:
| Chức danh công việc | Mã NOC | Loại TEER |
| Kỹ thuật viên và kỹ thuật viên công trình dân dụng | 22300 | 2 |
| Kỹ thuật viên và kỹ thuật viên điện và điện tử | 22310 | 2 |
| Kỹ sư địa chất | 21331 | 1 |
| Kỹ thuật viên và Kỹ thuật viên Cơ khí | 22301 | 2 |
| Kỹ sư cơ khí | 21301 | 1 |
| Đại lý và môi giới bảo hiểm | 63100 | 3 |
Các ngành nghề sau đây đã bị loại khỏi danh mục STEM:
| Chức danh công việc | Mã NOC | Loại TEER |
| Kiến trúc sư | 21200 | 1 |
| Chuyên gia hệ thống kinh doanh | 21221 | 1 |
| Quản lý máy tính và hệ thống thông tin | 20012 | 0 |
| Kỹ sư máy tính (trừ kỹ sư phần mềm và nhà thiết kế) | 21311 | 1 |
| Các nhà phát triển và lập trình hệ thống máy tính | 21230 | 1 |
| Nhà khoa học dữ liệu | 21211 | 1 |
| Nhà phân tích cơ sở dữ liệu và quản trị viên dữ liệu | 21223 | 1 |
| Quản lý kỹ thuật | 20010 | 0 |
| Chuyên gia hệ thống thông tin | 21222 | 1 |
| Người khảo sát đất đai | 21203 | 1 |
| Kiến trúc sư cảnh quan | 21201 | 1 |
| Các nhà toán học, thống kê và toán học bảo hiểm | 21210 | 1 |
| Kỹ sư luyện kim và vật liệu | 21322 | 1 |
| Các nhà nghiên cứu chính sách khoa học tự nhiên và ứng dụng, cố vấn và cán bộ chương trình | 41400 | 1 |
| Các nhà phát triển phần mềm và lập trình viên | 21232 | 1 |
| Kỹ sư phần mềm và nhà thiết kế | 21231 | 1 |
| Các nhà quy hoạch đô thị và sử dụng đất | 21202 | 1 |
| Nhà thiết kế web | 21233 | 1 |
| Các nhà phát triển và lập trình web | 21234 | 1 |
3. Danh mục Thương mại
Các nghề sau đây đã được thêm vào danh mục Thương mại của hệ thống Express Entry:
| Chức danh công việc | Mã NOC | Loại TEER |
| Nhà thầu và giám sát, khoan dầu khí và dịch vụ | 82021 | 2 |
| Thợ lắp đặt sàn | 73113 | 3 |
| Thợ sơn và thợ trang trí (trừ thợ trang trí nội thất) | 73112 | 3 |
| Thợ lợp mái và thợ lợp ván lợp | 73110 | 3 |
| Người hoàn thiện bê tông | 73100 | 3 |
| Các ngành nghề kỹ thuật khác và các nghề liên quan | 72999 | 2 |
| Thợ khoan giếng nước | 72501 | 2 |
| Cơ điện | 72422 | 2 |
| Cơ khí thiết bị hạng nặng | 72401 | 2 |
| Thợ xây | 72320 | 2 |
| Thợ làm tủ | 72311 | 2 |
| Thợ lắp đặt gas | 72302 | 2 |
| Thợ điện công nghiệp | 72201 | 2 |
| Công nhân kim loại tấm | 72102 | 2 |
| Thợ máy và thanh tra gia công và dụng cụ | 72100 | 2 |
| Quản lý xây dựng và cải tạo nhà | 70011 | 0 |
| Quản lý xây dựng | 70010 | 0 |
| Đầu bếp | 63200 | 3 |
| Người ước tính xây dựng | 22303 | 2 |
Các ngành nghề sau đây đã bị loại khỏi danh mục Thương mại:
| Chức danh công việc | Mã NOC | Loại TEER |
| Người lắp đặt và bảo dưỡng nhà ở và thương mại | 73200 | 3 |
| Thợ xây dựng và thợ cơ khí thang máy | 72406 | 2 |
| Thợ lắp máy | 72405 | 2 |
| Nhà thầu và giám sát, các ngành xây dựng khác, thợ lắp đặt, thợ sửa chữa và thợ bảo dưỡng | 72014 | 2 |
4. Danh mục Nông nghiệp và nông sản thực phẩm
Các ngành nghề sau đây đã được thêm vào danh mục Nông nghiệp và nông-lương thực của hệ thống Express Entry:
| Chức danh công việc | Mã NOC | Loại TEER |
| Nhà thầu và giám sát, dịch vụ cảnh quan, bảo trì mặt bằng và làm vườn | 82031 | 2 |
| Nhà thầu dịch vụ nông nghiệp và giám sát trang trại | 82030 | 2 |
5. Danh mục Giáo dục
Các ngành nghề sau đây đã được thêm vào danh mục Giáo dục mới của hệ thống Express Entry mà IRCC vừa đưa ra thông báo chính thức:
| Chức danh công việc | Mã NOC | Loại TEER |
| Trợ lý giáo viên tiểu học và trung học | 43100 | 3 |
| Giáo viên dạy người khuyết tật | 42203 | 2 |
| Giáo viên và trợ lý giáo dục mầm non | 42202 | 2 |
| Giáo viên tiểu học và mẫu giáo | 41221 | 1 |
| Giáo viên trung học cơ sở | 41220 | 1 |
>>> Xem thêm:
Vì sao hệ thống định cư Canada Express Entry là con đường nhập cư lý tưởng cho người Việt?
Theo chia sẻ của ông Marc Miller – Bộ trưởng IRCC, Express Entry là giải pháp giúp cải thiện lực lượng lao động quốc gia. Cụ thể, ông nói: “Hệ thống Express Entry của Canada đang phát triển để đáp ứng nhu cầu thay đổi của đất nước. Bằng cách giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động, củng cố nền kinh tế và tăng cường nhập cư của người nói tiếng Pháp, chúng tôi đang xây dựng lực lượng lao động năng động hơn với những người lao động và chuyên gia từ các lĩnh vực có nhu cầu cao.
Cách tiếp cận của chúng tôi đảm bảo nhập cư vẫn là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng của Canada, giúp các doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ đồng thời hỗ trợ các cộng đồng trên khắp cả nước”.

Kết
Những thay đổi gần nhất của chương trình định cư Canada Express Entry tiếp tục mở ra cơ hội cho lao động quốc tế, trong đó có Việt Nam, tiếp cận môi trường làm việc quốc tế và sở hữu PR nhanh chóng để hưởng những quyền lợi hấp dẫn cho bản thân và cả gia đình.
Quý khách hàng quan tâm và mong muốn tìm hiểu các chương trình định cư Canada, vui lòng liên hệ đội ngũ AIMS Việt Nam theo hotline 088 888 6898 (HN), 088 888 4567 (HCM), hoặc email vietnam@aims.sg.




