Lịch chiếu khán mới nhất tháng 5/2026: EW tăng 3 tháng, E3 vẫn dẫn đầu về tốc độ xét duyệt
Lịch chiếu khán (Visa Bulletin) luôn là “kim chỉ nam” của mọi lộ trình định cư Mỹ: dù hồ sơ đã chuẩn bị đến đâu, bạn vẫn phải chờ ngày ưu tiên của mình “tới lượt” thì mới có thể đi tiếp các bước cuối. Trong lịch chiếu khán mới nhất tháng 5/2026, EB-3 ngạch lao động phổ thông (EW) đã tiến thêm 3 tháng, đạt mốc 01/02/2022 so với tháng 4; trong khi EB-3 ngạch lao động tay nghề và chuyên gia (E3) vẫn giữ nguyên ở 01/06/2024. Nhìn tổng thể, dù EW đang tăng tốc trong tháng này, E3 vẫn là ngạch có thời gian xét duyệt nhanh hơn nhờ mốc ngày ưu tiên gần hơn.
Lịch chiếu khán là gì và ảnh hưởng như thế nào đến lộ trình định cư Mỹ?
Lịch chiếu khán là bảng cập nhật theo tháng do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố, thể hiện tiến độ cấp visa định cư theo từng diện (gia đình, việc làm…) dựa trên ngày ưu tiên. Bạn có thể hiểu đơn giản: đây là “hàng chờ” của hồ sơ định cư.

Lịch chiếu khán ảnh hưởng trực tiếp đến lộ trình định cư Mỹ ở 3 điểm quan trọng:
Quyết định thời điểm hồ sơ “tới lượt”: Bạn có thể đã hoàn tất nhiều bước (ví dụ I-140 đã được chấp thuận trong diện việc làm), nhưng nếu lịch chiếu khán chưa tới ngày ưu tiên của bạn, hồ sơ vẫn phải chờ để bước sang giai đoạn hoàn tất.
Tác động đến tổng thời gian và kế hoạch gia đình: Lịch chiếu khán có thể đi nhanh – đi chậm – hoặc lùi lại tùy hạn ngạch và lượng hồ sơ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch tài chính, công việc, và lộ trình học tập của con.
Giúp bạn chọn chiến lược phù hợp: Mỗi diện có tốc độ khác nhau rõ rệt trên lịch chiếu khán. Hiểu lịch giúp bạn định vị đúng mục tiêu: ưu tiên tốc độ hay ưu tiên điều kiện đầu vào dễ tiếp cận hơn.
Lịch chiếu khán mới nhất tháng 5/2026
Định cư Mỹ diện bảo lãnh thân nhân
Ngày nộp hồ sơ (Dates for Filing)
| Diện bảo lãnh gia đình | Tất cả quốc gia (trừ các nước liệt kê riêng) | Trung Quốc (Đại lục) | Ấn Độ | Mexico | Philippines |
| F1 | 01/10/2018 | 01/10/2018 | 01/10/2018 | 01/10/2008 | 22/04/2015 |
| F2A | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) |
| F2B | 01/01/2018 | 01/01/2018 | 01/01/2018 | 15/05/2010 | 01/10/2013 |
| F3 | 08/12/2012 | 08/12/2012 | 08/12/2012 | 15/07/2001 | 08/08/2006 |
| F4 | 01/09/2009 | 01/09/2009 | 15/12/2006 | 30/04/2001 | 22/03/2008 |
Ngày phê duyệt (Final Action Date)
| Diện bảo lãnh gia đình | Tất cả quốc gia (trừ các nước liệt kê riêng) | Trung Quốc (Đại lục) | Ấn Độ | Mexico | Philippines |
| F1 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | 01/09/2017 | 15/08/2007 | 01/05/2013 |
| F2A | 01/08/2024 | 01/08/2024 | 01/08/2024 | 01/08/2023 | 01/08/2024 |
| F2B | 22/05/2017 | 22/05/2017 | 22/05/2017 | 15/02/2009 | 08/04/2013 |
| F3 | 15/02/2012 | 15/02/2012 | 15/02/2012 | 01/05/2001 | 22/11/2005 |
| F4 | 15/09/2008 | 15/09/2008 | 01/11/2006 | 08/04/2001 | 15/07/2007 |
So với tháng 4/2026, lịch chiếu khán mới nhất tháng 5/2026 cho thấy tín hiệu tích cực khi các diện F1, F2A, F3 và F4 đều nhích lên, trong khi F2B vẫn gần như đứng yên. Tuy nhiên, nhìn tổng thể, phần lớn các diện vẫn đòi hỏi thời gian chờ tối thiểu khoảng 9 năm trở lên, ngoại trừ F2A (vợ/chồng và con chưa kết hôn của thường trú nhân Mỹ) thường có tiến độ thuận lợi hơn.
Định cư Mỹ diện việc làm
Ngày nộp hồ sơ (Dates for Filing)
| Diện việc làm | Tất cả quốc gia (trừ các nước liệt kê riêng) | Trung Quốc (Đại lục) | Ấn Độ | Mexico | Philippines |
| EB-1 | C (Hiện tại) | 01/12/2023 | 01/12/2023 | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) |
| EB-2 | C (Hiện tại) | 01/01/2022 | 15/01/2015 | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) |
| EB-3 | C (Hiện tại) | 01/01/2022 | 15/01/2015 | C (Hiện tại) | 01/01/2024 |
| Other Workers | 01/08/2022 | 01/10/2019 | 15/01/2015 | 01/08/2022 | 01/08/2022 |
| EB-4 | 01/01/2023 | 01/01/2023 | 01/01/2023 | 01/01/2023 | 01/01/2023 |
| Certain Religious Workers | 01/01/2023 | 01/01/2023 | 01/01/2023 | 01/01/2023 | 01/01/2023 |
| EB-5 (Unreserved: C5, T5, I5, R5,NU,RU) | C (Hiện tại) | 01/03/2017 | 01/05/2024 | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) |
| EB-5 Set Aside: Rural (NR, RR – 20%) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) |
| EB-5 Set Aside: High Unemployment (NH, RH – 10%) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) |
| EB-5 Set Aside: Infrastructure (RI – 2%) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) |
Ngày phê duyệt (Final Action Date)
| Diện việc làm | Tất cả quốc gia (trừ các nước liệt kê riêng) | Trung Quốc (Đại lục) | Ấn Độ | Mexico | Philippines |
| EB-1 | C (Hiện tại) | 01/04/2023 | 01/04/2023 | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) |
| EB-2 | C (Hiện tại) | 01/09/2021 | 15/07/2014 | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) |
| EB-3 | 01/06/2024 | 15/06/2021 | 15/11/2013 | 01/06/2024 | 01/08/2023 |
| Other Workers | 01/02/2022 | 01/02/2019 | 15/11/2013 | 01/02/2022 | 01/11/2021 |
| EB-4 | 15/07/2022 | 15/07/2022 | 15/07/2022 | 15/07/2022 | 15/07/2022 |
| Certain Religious Workers | 15/07/2022 | 15/07/2022 | 15/07/2022 | 15/07/2022 | 15/07/2022 |
| EB-5 (Unreserved: C5, T5, I5, R5,NU,RU) | C (Hiện tại) | 22/09/2016 | 01/05/2022 | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) |
| EB-5 Set Aside: Rural (NR, RR – 20%) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) |
| EB-5 Set Aside: High Unemployment (NH, RH – 10%) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) |
| EB-5 Set Aside: Infrastructure (RI – 2%) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) | C (Hiện tại) |
So với tháng 4, lịch chiếu khán mới nhất tháng 5/2026 nhìn chung không có nhiều biến động mạnh ở nhóm việc làm: các diện EB-1 và EB-2 vẫn giữ xu hướng “Current” cho đa số quốc gia (bao gồm Việt Nam). Điểm đáng chú ý nhất nằm ở EB-3: E3 gần như đứng yên (giữ mốc 01/06/2024 cho nhóm “All Chargeability”), trong khi EW tăng tốc rõ rệt khi tiến thêm 3 tháng (từ 01/11/2021 lên 01/02/2022), cho thấy lao động phổ thông đang có tín hiệu “nhích” tốt hơn trong tháng này.
Bài viết liên quan: Đi Mỹ cần bao nhiêu tiền: Tổng hợp chi phí 2026
Hướng dẫn cách đọc ngày ưu tiên (Priority Date) và ngày phê duyệt (Final Action Date)
Để đọc đúng lịch chiếu khán (Visa Bulletin), bạn chỉ cần nắm chắc 2 khái niệm cốt lõi: Priority Date và Final Action Date. Đây là “chìa khóa” giúp bạn biết hồ sơ của mình đã tới lượt hay chưa và khi nào có thể đi tiếp các bước quan trọng.

Ngày ưu tiên (Priority Date) là gì?
Priority Date (ngày ưu tiên) có thể hiểu là ngày bạn “xếp hàng” trong hệ thống cấp visa định cư. Ngày này được xác định tùy theo từng diện:
- Với diện bảo lãnh gia đình, Priority Date thường là ngày USCIS nhận đơn I-130;
- Với diện việc làm, Priority Date thường gắn với mốc nộp hồ sơ LC/PERM (nếu diện đó yêu cầu) hoặc ngày USCIS nhận đơn I-140 (tùy trường hợp).
Bạn cần ghi nhớ Priority Date của mình, vì đây là mốc để so sánh với lịch chiếu khán mỗi tháng.
Ngày phê duyệt (Final Action Date) là gì?
Final Action Date (FAD) là mốc ngày “được giải quyết cuối cùng” do Visa Bulletin công bố cho từng diện và từng quốc gia.
Cách hiểu đơn giản:
- Nếu Priority Date của bạn sớm hơn hoặc bằng FAD → hồ sơ tới lượt trong tháng đó (có thể tiến tới giai đoạn cấp visa/hoàn tất thường trú);
- Nếu Priority Date muộn hơn FAD → hồ sơ chưa tới lượt, bạn cần chờ các tháng tiếp theo khi FAD tiến lên.
Hướng dẫn cách đối chiếu:
Bước 1: Xác định bạn thuộc diện nào (F1/F2A/EB-3…) và thuộc cột quốc gia nào (Việt Nam thường nằm ở “All Chargeability Areas Except Those Listed”).
Bước 2: So sánh Priority Date của bạn với Final Action Date trong tháng:
- Priority Date ≤ Final Action Date → tới lượt
- Priority Date > Final Action Date → chưa tới lượt
Giả sử theo lịch chiếu khán mới nhất tháng 5/2026, EB-3 Skilled/Professional (E3) có FAD = 01/06/2024.
- Nếu Priority Date của bạn là 15/05/2024 → tới lượt (vì 15/05/2024 sớm hơn 01/06/2024).
- Nếu Priority Date của bạn là 20/06/2024 → chưa tới lượt (vì muộn hơn 01/06/2024).
Lưu ý quan trọng khi đọc Visa Bulletin
Lịch chiếu khán có thể tiến nhanh, đi chậm hoặc lùi (retrogress) tùy hạn ngạch và lượng hồ sơ. Vì vậy, hãy theo dõi Visa Bulletin mỗi tháng và luôn đối chiếu theo Priority Date của chính mình, để luôn có kế hoạch sẵn sàng, đảm bảo tiến độ hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Lịch EB3 tháng 5/2026 dự kiến tăng hay giảm?
- EB-3 Skilled/Professional (E3): giữ nguyên (Final Action Date vẫn 01/06/2024);
- EB-3 Other Workers (EW/Unskilled): tăng 3 tháng (từ 01/11/2021 lên 01/02/2022).
2. Cần chuẩn bị gì khi lịch chiếu khán EB3 tháng 5/2026 thay đổi?
- Chốt đúng ngạch EB-3: E3 hay EW;
- Nắm chắc Priority Date của hồ sơ để đối chiếu hàng tháng;
- Chuẩn hóa giấy tờ nhân thân (hộ chiếu, khai sinh, kết hôn/ly hôn nếu có, hồ sơ con cái đi kèm…);
- Chuẩn bị giấy tờ tư pháp và hồ sơ y tế/tiêm chủng theo yêu cầu giai đoạn phỏng vấn/hoàn tất;
- Hồ sơ nghề nghiệp (đặc biệt E3): kinh nghiệm 2+ năm, bằng cấp/chứng chỉ, xác nhận việc làm… để đảm bảo tính nhất quán khi đi tiếp các bước;
- Kế hoạch tài chính – thời gian: vì lịch có thể đứng yên hoặc nhích nhanh, nên chuẩn bị sẵn ngân sách và timeline để không trễ khi NVC/USCIS yêu cầu bổ sung;
3. Lịch chiếu khán tháng 5/2026 hiện tại như thế nào?
Kết luận
Lịch chiếu khán mới nhất tháng 5/2026 cho thấy EW đang tăng tốc 3 tháng, nhưng E3 vẫn giữ lợi thế về tốc độ xét duyệt nhờ mốc Final Action Date gần hiện tại hơn. Nếu bạn đang theo dõi EB-3, việc quan trọng nhất là nắm đúng Priority Date của mình và đối chiếu với Final Action Date mỗi tháng để chủ động kế hoạch hồ sơ và thời gian.

Quý khách hàng quan tâm và mong muốn tìm hiểu về cơ hội định cư Mỹ vui lòng liên hệ đội ngũ AIMS Việt Nam để nhận tư vấn 1:1 và đánh giá hồ sơ chi tiết trong 5 phút theo số hotline: 088 640 2625 (TP.HCM), 088 888 6898 (HN), hoặc gửi thông tin về mail: vietnam@aims.sg.
Bài viết liên quan:




