Bạn đang có kế hoạch định cư Canada diện lao động nhưng chưa biết làm thế nào để tăng cơ hội nhận được Thư mời nộp hồ sơ (ITA)? Điểm xếp hạng CRS chính là yếu tố quyết định điều đó. Một điểm số cao sẽ giúp bạn dễ dàng vượt qua vòng xét duyệt và tiến gần hơn đến giấc mơ định cư tại “xứ sở lá phong”. Vậy làm thế nào để tối ưu hóa điểm CRS và nâng cao khả năng thành công cho hồ sơ định cư Canada? Hãy cùng AIMS Việt Nam tìm hiểu ngay trong bài viết này!
I. Điểm CRS là gì?
Điểm Xếp hạng Toàn diện (CRS) là một thước đo quan trọng trong hệ thống Express Entry. Theo đó, mỗi đợt xét duyệt hồ sơ, chính phủ Canada sẽ đưa ra một mức điểm CRS tối thiểu. Các ứng viên có điểm số bằng hoặc cao hơn mức này sẽ nhận được ITA. Vì vậy, điểm CRS càng cao, cơ hội nhận được ITA càng lớn, giúp đương đơn tiến gần hơn đến mục tiêu trở thành thường trú nhân. Nếu bạn muốn gia tăng cơ hội thành công cho hồ sơ định cư Canada, việc cải thiện điểm CRS là điều vô cùng cần thiết.

II. Hướng dẫn cách tính điểm CRS
Các yếu tố ảnh hưởng đến điểm CRS lên hồ sơ định cư Canada bao gồm: độ tuổi, doanh nghiệp bảo lãnh, trình độ học vấn, mối quan hệ gia đình tại Canada, trình độ ngoại ngữ, kỹ năng, kinh nghiệm làm việc và một số yếu tố khác.
Các yếu tố này được chia thành 4 nhóm chính:
- Giá trị cốt lõi của đương đơn chính;
- Người phối ngẫu (nếu có);
- Kỹ năng có thể chuyển đổi;
- Các yếu tố bổ sung.
1. Điểm CRS dựa trên yếu tố giá trị cốt lõi
Tổng điểm CRS dựa trên yếu tố giá trị cốt lõi khi có và không có người phối ngẫu đi kèm hồ sơ là 500 được phân bổ như sau:
| Yếu tố | Ứng viên độc thân | Ứng viên có người phối ngẫu đi kèm |
| Độ tuổi | 110 | 100 |
| Trình độ học vấn | 150 | 140 |
| Trình độ ngôn ngữ | 160 | 150 |
| Kinh nghiệm làm việc tại Canada | 80 | 70 |
| Tổng điểm | 500 | 460 |
| Trình độ học vấn của người phối ngẫu | – | 10 |
| Trình độ ngôn ngữ của người phối ngẫu | – | 20 |
| Kinh nghiệm làm việc tại Canada của người phối ngẫu | – | 10 |
| Tổng điểm | 500 | 500 |
Trong đó, mỗi yếu tố được tính điểm cụ thể như sau:
Độ tuổi
Điểm CRS dựa trên độ tuổi sẽ thay đổi từ 18 đến 45 tuổi trong đó các ứng viên nằm trong khoảng 20 – 29 tuổi sẽ nhận được điểm số tối đa, vì vậy nếu bạn thuộc độ tuổi “lao động vàng”, hồ sơ định cư Canada sẽ có thêm lợi thế.
| Tuổi | Ứng viên độc thân | Ứng viên có người phối ngẫu đi kèm |
| 18 | 99 | 90 |
| 19 | 105 | 95 |
| 20 – 29 | 110 | 100 |
| 30 | 105 | 95 |
| 31 | 99 | 90 |
| 32 | 94 | 85 |
| 33 | 88 | 80 |
| 34 | 83 | 75 |
| 35 | 77 | 70 |
| 36 | 72 | 65 |
| 37 | 66 | 60 |
| 38 | 61 | 55 |
| 39 | 55 | 50 |
| 40 | 50 | 45 |
| 41 | 39 | 35 |
| 42 | 28 | 25 |
| 43 | 17 | 15 |
| 44 | 6 | 5 |
Trình độ học vấn
Số lượng và loại bằng cấp ảnh hưởng đến số điểm CRS mà ứng viên có thể nhận được.
| Trình độ học vấn | Ứng viên độc thân | Ứng viên có người phối ngẫu đi kèm | Người phối ngẫu |
| Bằng Trung học | 30 | 28 | 2 |
| Chứng chỉ, bằng cấp hoặc văn bằng 1 năm | 90 | 84 | 6 |
| Chứng chỉ, bằng cấp hoặc văn bằng 2 năm | 98 | 91 | 7 |
| Bằng cử nhân hoặc các chương trình từ 3 năm trở lên | 120 | 112 | 8 |
| 2+ bằng (trong đó 1 chương trình từ 3 năm trở lên) | 128 | 119 | 9 |
| Bằng thạc sĩ hoặc bằng cấp chuyên môn* | 135 | 126 | 10 |
| Bằng tiến sĩ | 150 | 140 | 10 |
Các lĩnh vực chuyên môn được tính bao gồm:
- Y khoa;
- Thú y;
- Nha khoa;
- Nhãn khoa;
- Luật;
- Nắn xương;
- Dược.
Lưu ý, để được tính điểm CRS cho hồ sơ định cư Canada, bất kỳ chứng chỉ giáo dục nước ngoài nào cũng phải có Đánh giá chứng chỉ giáo dục (ECA).
Trình độ ngôn ngữ
Tiếng Anh & Tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức của Canada. Vì vậy, các ứng viên sẽ được tính điểm cả 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết dựa vào chuẩn Canadian Language Benchmark (CLB).
| Ứng viên thông thạo ngôn ngữ chính thức | |||
| CLB | Ứng viên độc thân | Ứng viên có người phối ngẫu đi kèm | Người phối ngẫu |
| CLB 4 hoặc 5 | 6 | 6 | 0 – 1 |
| CLB 6 | 9 | 8 | 1 |
| CLB 7 | 17 | 16 | 3 |
| CLB 8 | 23 | 22 | 3 |
| CLB 9 | 31 | 29 | 5 |
| CLB 10 trở lên | 34 | 32 | 5 |
| Điểm tối đa | 136 | 128 | 20 |
| Ứng viên thông thạo ngôn ngữ chính thức thứ 2 | |||
| CLB 5 hoặc 6 | 1 | 1 | – |
| CLB 7 hoặc 8 | 3 | 3 | – |
| CLB 9 trở lên | 6 | 6 | – |
| Điểm tối đa | 24 | 22 | – |
| Tổng điểm tối đa | 160 | 150 | 20 |
Kinh nghiệm làm việc tại Canada
Bạn có thể nhận tối đa 80 điểm CRS đối với ứng viên độc thân hoặc 70 điểm đối với ứng viên có người phối ngẫu đi kèm với kinh nghiệm làm việc trong vòng 10 năm qua.
| Kinh nghiệm làm việc tại Canada | Ứng viên độc thân | Ứng viên có người phối ngẫu đi kèm | Người phối ngẫu |
| 1 năm | 40 | 35 | 5 |
| 2 năm | 53 | 46 | 7 |
| 3 năm | 64 | 56 | 8 |
| 4 năm | 73 | 63 | 9 |
| 5 năm trở lên | 80 | 70 | 10 |
2. Điểm CRS dựa trên yếu tố kỹ năng có thể chuyển đổi
Ứng viên có thể nhận được tối đa 100 điểm cho các yếu tố kỹ năng có thể chuyển đổi, bao gồm giáo dục, kinh nghiệm làm việc nước ngoài và chứng nhận trình độ.
Giáo dục
| Bằng cấp | 1 năm kinh nghiệm làm việc tại Canada | 2 năm kinh nghiệm làm việc tại Canada |
| Chứng chỉ, bằng cấp hoặc văn bằng 1 năm | 13 | 25 |
| 2 hoặc nhiều chứng chỉ, bằng cấp hoặc văn bằng (ít nhất 1 bằng từ 3 năm); bằng thạc sĩ, tiến sĩ; bằng cấp chuyên môn | 25 | 50 |
Kinh nghiệm làm việc nước ngoài
| Số năm kinh nghiệm | Điểm CLB 7 trở lên cho 4 kỹ năng đối với ngôn ngữ chính thức (ít nhất một kỹ năng đạt CLB 9) | Điểm CLB 9 trở lên cho 4 kỹ năng đối với ngôn ngữ chính thức |
| 1 hoặc 2 năm kinh nghiệm | 13 | 25 |
| Từ 3 trở lên | 25 | 50 |
Kinh nghiệm làm việc nước ngoài & Kinh nghiệm làm việc tại Canada
| Số năm kinh nghiệm | 1 năm kinh nghiệm làm việc tại Canada | 2 năm kinh nghiệm làm việc tại Canada |
| 1 – 2 năm kinh nghiệm làm việc tại nước ngoài | 13 | 25 |
| Từ 3 năm kinh nghiệm làm việc tại nước ngoài trở lên | 25 | 50 |
Chứng nhận trình độ
| Điểm CLB 5 trở lên cho 4 kỹ năng đối với ngôn ngữ chính thức (ít nhất một kỹ năng đạt CLB 7) | Điểm CLB 7 trở lên cho 4 kỹ năng đối với ngôn ngữ chính thức | |
| Chứng nhận trình độ | 25 | 50 |
3. Các yếu tố bổ sung
Bạn có thể đạt tối đa 600 điểm CRS đối với các yếu tố bổ sung.
| Yếu tố bổ sung | Điểm tối đa |
| Bằng cấp sau trung học tại Canada từ 1 – 2 năm | 15 |
| Bằng cấp sau trung học tại Canada từ 3 năm | 30 |
| Anh/Chị em ruột sống tại Canada (là công dân hoặc thường trú nhân) | 15 |
| NCLC 7 hoặc cao hơn cho Tiếng Pháp và CLB 4 hoặc thấp hơn cho Tiếng Anh | 25 |
| NCLC 7 hoặc cao hơn cho Tiếng Pháp và CLB 5 hoặc cao hơn cho Tiếng Anh | 50 |
| Đề cử tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ | 600 |
Xem thêm:
- Chương trình định cư Canada Express Entry: Nhìn lại năm 2024 và xu hướng năm 2025
- Cách quy đổi điểm chuẩn ngôn ngữ CLB Canada
III. Cách tăng điểm CRS để cải thiện hồ sơ định cư Canada
1. Nhận Đề cử tỉnh bang (PNP)
Chương trình Đề cử tỉnh bang (PNP) là một cách hiệu quả để tăng mạnh điểm CRS, với 600 điểm bổ sung nếu bạn được đề cử. Mỗi tỉnh bang có các tiêu chí xét duyệt khác nhau, vì vậy hãy nghiên cứu kỹ để biết mình phù hợp với chương trình nào.

2. Có đề nghị làm việc hợp lệ từ nhà tuyển dụng Canada
Một lời mời làm việc hợp lệ có thể giúp bạn nhận thêm từ 50 đến 200 điểm CRS. Tuy nhiên, để đạt điểm thưởng này, công việc phải đáp ứng các điều kiện về Đánh giá Tác động Thị trường Lao động (LMIA) hoặc được miễn LMIA theo quy định của Chính phủ Canada.
**Kể từ 25/3/2025, điểm CRS bổ sung dành cho ứng viên nhận được thư mời làm việc hợp lệ đã bị tạm ngừng.
3. Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ
Khả năng ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong điểm CRS. Trong đó, bạn có thể đạt tối đa 160 điểm cho yếu tố giá trị cốt lõi của ứng viên và kỹ năng ngôn ngữ của người phối ngẫu; đạt tối đa 100 điểm yếu tố kỹ năng chuyển đổi khi kết hợp với các yếu tố khác; và tối đa 50 điểm bổ sung nếu có trình độ tiếng Pháp cao.

Vì vậy, việc cố gắng luyện thi các chứng chỉ theo yêu cầu có thể là cách dễ nhất để cải thiện điểm CRS trong thời gian ngắn.
4. Nâng cao trình độ học vấn
Bằng cấp càng cao, điểm CRS càng lớn. Nếu bạn có thể hoàn thành thêm một chương trình học tại Canada, bạn sẽ có lợi thế lớn, không chỉ về hồ sơ định cư Canada mà còn trong việc tìm kiếm cơ hội việc làm sau này.
5. Tích lũy thêm kinh nghiệm làm việc
Kinh nghiệm làm việc tại Canada giúp gia tăng đáng kể điểm CRS, đặc biệt nếu bạn có ít nhất một năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian trong các ngành nghề thuộc danh sách đủ điều kiện của Express Entry.
Xem thêm: AIMS Việt Nam – đơn vị tư vấn định cư đến từ Canada.
IV. Lời kết
Điểm CRS có ảnh hưởng rất lớn đến cơ hội định cư Canada. Việc hiểu rõ cách tính điểm CRS và có chiến lược cải thiện điểm số sẽ giúp bạn gia tăng cơ hội nhận được ITA. Nếu bạn đang có ý định nộp hồ sơ định cư Canada, hãy xem xét các cách tối ưu hóa điểm CRS để hiện thực hóa giấc mơ của mình.
Quý khách hàng quan tâm và mong muốn tìm hiểu các chương trình định cư Canada, vui lòng liên hệ đội ngũ AIMS Việt Nam theo hotline 088 888 6898 (HN), 088 888 4567 (HCM), hoặc email vietnam@aims.sg.




